Trong thực tiễn giao dịch dân sự, đặc biệt là các giao dịch về nhà đất, góp vốn, chuyển nhượng quyền tài sản, các bên thường thỏa thuận điều kiện treo để làm căn cứ phát sinh hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ. Khi giao dịch có điều kiện treo được đưa đi công chứng, vấn đề thời điểm công chứng trở thành yếu tố pháp lý then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực hợp đồng và khả năng bảo vệ quyền lợi của các bên. Việc hiểu đúng mối quan hệ giữa thời điểm công chứng và điều kiện treo giúp hạn chế rủi ro tranh chấp và trách nhiệm pháp lý cho công chứng viên. Đây cũng là nội dung thường xuyên được xem xét trong thanh tra, kiểm tra hoạt động công chứng và giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
>>> Xem thêm: Vì sao nên chọn văn phòng công chứng gần nơi cư trú?
1. Giao dịch có điều kiện treo theo Bộ luật Dân sự

1.1. Khái niệm điều kiện treo
Theo Điều 120 Bộ luật Dân sự 2015:
“Trường hợp các bên có thỏa thuận về điều kiện phát sinh hoặc chấm dứt hiệu lực của giao dịch dân sự thì khi điều kiện đó xảy ra, giao dịch mới phát sinh hoặc chấm dứt hiệu lực”.
Điều kiện treo được hiểu là điều kiện mà khi chưa xảy ra, giao dịch chưa phát sinh hiệu lực, dù các bên đã ký kết hợp đồng.
1.2. Đặc điểm pháp lý của giao dịch có điều kiện treo
Giao dịch có điều kiện treo có một số đặc điểm quan trọng:
-
Hợp đồng đã được xác lập về mặt hình thức
-
Quyền và nghĩa vụ chưa phát sinh đầy đủ
-
Hiệu lực phụ thuộc vào sự kiện tương lai, không chắc chắn
Chính vì vậy, việc công chứng loại giao dịch này đòi hỏi sự phân định rõ giữa thời điểm công chứng và thời điểm giao dịch có hiệu lực.
2. Thời điểm công chứng và hiệu lực văn bản công chứng
2.1. Thời điểm văn bản công chứng có hiệu lực
Theo Điều 2 Luật Công chứng 2014:
“Văn bản công chứng có hiệu lực kể từ ngày được công chứng viên ký và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng”.
Quy định này xác lập giá trị pháp lý của hình thức công chứng, không đồng nhất với thời điểm phát sinh hiệu lực của giao dịch dân sự có điều kiện treo.
2.2. Phân biệt thời điểm công chứng và thời điểm phát sinh hiệu lực giao dịch
Trong giao dịch có điều kiện treo:
-
Thời điểm công chứng: thời điểm xác lập giá trị pháp lý của văn bản
-
Thời điểm phát sinh hiệu lực: thời điểm điều kiện treo xảy ra
Sự phân biệt này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xác định trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên khi có tranh chấp.
>>> Xem thêm: Phân biệt tự làm và thuê dịch vụ sang tên sổ đỏ – cái nào lợi hơn?
3. Ý nghĩa pháp lý của thời điểm công chứng trong giao dịch có điều kiện treo

3.1. Căn cứ xác định ý chí tự nguyện của các bên
Thời điểm công chứng là mốc thời gian để chứng minh:
-
Các bên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự
-
Ý chí giao kết là tự nguyện, không bị ép buộc
-
Nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015:
“Giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí và nội dung”.
Dù giao dịch chưa phát sinh hiệu lực do điều kiện treo chưa xảy ra, thời điểm công chứng vẫn là căn cứ quan trọng để đánh giá tính hợp pháp ban đầu của hợp đồng.
3.2. Bảo đảm an toàn pháp lý trong thời gian chờ điều kiện xảy ra
Trong khoảng thời gian từ lúc công chứng đến khi điều kiện treo xảy ra:
-
Hợp đồng đã được ghi nhận chính thức trong hồ sơ công chứng
-
Nội dung thỏa thuận được bảo toàn, không bị sửa đổi tùy tiện
-
Có cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp nếu một bên thay đổi ý chí
Hồ sơ công chứng lưu trữ gắn liền với thời điểm công chứng trở thành chứng cứ quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
4. Trách nhiệm của công chứng viên khi công chứng giao dịch có điều kiện treo
4.1. Nghĩa vụ kiểm tra và ghi nhận rõ điều kiện treo
Theo Điều 7 Luật Công chứng 2014:
“Công chứng viên phải kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch”.
Đối với giao dịch có điều kiện treo, công chứng viên cần:
-
Xác định điều kiện có hợp pháp hay không
-
Kiểm tra điều kiện có khả thi, không trái đạo đức xã hội
-
Ghi nhận điều kiện một cách rõ ràng, cụ thể trong hợp đồng
4.2. Nghĩa vụ giải thích hệ quả pháp lý của thời điểm công chứng
Theo Điều 41 Luật Công chứng 2014:
“Công chứng viên có trách nhiệm giải thích cho người yêu cầu công chứng quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc giao kết hợp đồng”.
Công chứng viên phải làm rõ rằng:
-
Việc công chứng không đồng nghĩa với giao dịch đã phát sinh hiệu lực
-
Quyền, nghĩa vụ chỉ phát sinh khi điều kiện treo xảy ra
-
Các bên không được viện dẫn thời điểm công chứng để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trái với thỏa thuận
>>> Xem thêm: Thủ tục công chứng tặng cho quyền sử dụng đất khi người tặng ở nước ngoài
5. Rủi ro pháp lý nếu hiểu sai thời điểm công chứng trong giao dịch có điều kiện treo
5.1. Tranh chấp về thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ
Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh khi một bên cho rằng hợp đồng đã có hiệu lực từ thời điểm công chứng, trong khi điều kiện treo chưa xảy ra. Trong trường hợp này, Tòa án thường căn cứ Điều 120 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định giao dịch chưa phát sinh hiệu lực.
5.2. Nguy cơ vô hiệu nếu điều kiện treo trái pháp luật
Nếu điều kiện treo được thiết lập nhằm che giấu giao dịch trái pháp luật hoặc trốn tránh nghĩa vụ, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015:
“Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật”.
Thời điểm công chứng lúc này trở thành căn cứ để xem xét trách nhiệm của công chứng viên.
6. Ví dụ thực tiễn
Một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được công chứng với điều kiện treo là “bên mua được cấp giấy phép xây dựng”. Trong thời gian chờ điều kiện xảy ra, bên bán đơn phương hủy hợp đồng và bán cho người khác. Khi tranh chấp phát sinh, Tòa án căn cứ thời điểm công chứng để xác định ý chí ban đầu của các bên, đồng thời xác định giao dịch chưa phát sinh hiệu lực do điều kiện treo chưa xảy ra, từ đó xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Kết luận
Thời điểm công chứng trong giao dịch có điều kiện treo không phải là thời điểm làm phát sinh hiệu lực giao dịch, nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt trong việc xác định tính hợp pháp, ý chí của các bên và bảo đảm an toàn pháp lý. Việc nhận diện đúng vai trò của thời điểm công chứng giúp hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và giảm thiểu rủi ro trách nhiệm cho công chứng viên cũng như tổ chức hành nghề công chứng.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Hồ sơ công chứng hư hỏng do thiên tai: Trách nhiệm pháp lý
>>> Công chứng văn bản từ chối nhận di sản khi di sản là tiền gửi ngân hàng
>>> Công chứng ngoài trụ sở hợp đồng ủy quyền tại nơi cư trú
>>> Dịch vụ làm sổ hồng trọn gói sang tên cho người nước ngoài mua nhà
>>> Công chứng tặng cho quyền sử dụng đất giữa người thân có miễn thuế không?
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com












